XSKG - Xổ Số Kiên Giang - KQXSKG
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 12/2025 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (18-01-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 442231 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 18137 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 62086 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 22053 50200 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 1735 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1570 0624 2314 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 692 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 000 |
| 1 | 13, 143, 4 |
| 2 | 23, 24, 263, 4, 6 |
| 3 | 31, 35, 37, 371, 5, 7, 7 |
| 4 | 499 |
| 5 | 53, 593, 9 |
| 6 | |
| 7 | 70, 740, 4 |
| 8 | 866 |
| 9 | 92, 982, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 700, 7 | 0 |
| 313 | 1 |
| 929 | 2 |
| 13, 23, 531, 2, 5 | 3 |
| 14, 24, 741, 2, 7 | 4 |
| 353 | 5 |
| 26, 862, 8 | 6 |
| 37, 373, 3 | 7 |
| 989 | 8 |
| 49, 594, 5 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (11-01-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 820025 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73519 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 07427 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 99829 09804 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3556 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3888 3471 2091 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 001 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 041, 2, 4 |
| 1 | 14, 14, 194, 4, 9 |
| 2 | 24, 24, 25, 27, 294, 4, 5, 7, 9 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 56, 566, 6 |
| 6 | |
| 7 | 711 |
| 8 | 888 |
| 9 | 91, 95, 961, 5, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 01, 71, 910, 7, 9 | 1 |
| 020 | 2 |
| 3 | |
| 04, 14, 14, 24, 240, 1, 1, 2, 2 | 4 |
| 25, 952, 9 | 5 |
| 56, 56, 965, 5, 9 | 6 |
| 272 | 7 |
| 888 | 8 |
| 19, 291, 2 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (04-01-2026) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 600433 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 86746 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 33222 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 92934 24143 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6771 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4389 0479 8847 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 935 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 055 |
| 1 | 122 |
| 2 | 22, 252, 5 |
| 3 | 33, 34, 353, 4, 5 |
| 4 | 43, 46, 473, 6, 7 |
| 5 | 51, 571, 7 |
| 6 | |
| 7 | 71, 791, 9 |
| 8 | 81, 85, 891, 5, 9 |
| 9 | 988 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 51, 71, 815, 7, 8 | 1 |
| 12, 221, 2 | 2 |
| 33, 433, 4 | 3 |
| 343 | 4 |
| 05, 25, 35, 850, 2, 3, 8 | 5 |
| 464 | 6 |
| 47, 574, 5 | 7 |
| 989 | 8 |
| 79, 897, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (28-12-2025) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 760513 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09779 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 45325 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 45954 29805 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 38834 59574 90294 00877 24846 11989 45385 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3538 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2488 9927 1892 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 289 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 02, 052, 5 |
| 1 | 133 |
| 2 | 25, 275, 7 |
| 3 | 34, 384, 8 |
| 4 | 466 |
| 5 | 544 |
| 6 | |
| 7 | 74, 77, 794, 7, 9 |
| 8 | 85, 88, 89, 895, 8, 9, 9 |
| 9 | 92, 942, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 02, 920, 9 | 2 |
| 131 | 3 |
| 34, 54, 74, 943, 5, 7, 9 | 4 |
| 05, 25, 850, 2, 8 | 5 |
| 464 | 6 |
| 27, 772, 7 | 7 |
| 38, 883, 8 | 8 |
| 79, 89, 897, 8, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (21-12-2025) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 717469 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14396 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 46816 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 97291 50788 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 72857 14809 34312 24513 47011 71617 93084 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3140 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5593 4551 9386 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 033 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 099 |
| 1 | 11, 12, 13, 16, 171, 2, 3, 6, 7 |
| 2 | |
| 3 | 333 |
| 4 | 40, 410, 1 |
| 5 | 51, 571, 7 |
| 6 | 699 |
| 7 | |
| 8 | 84, 86, 884, 6, 8 |
| 9 | 91, 93, 961, 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 404 | 0 |
| 11, 41, 51, 911, 4, 5, 9 | 1 |
| 121 | 2 |
| 13, 33, 931, 3, 9 | 3 |
| 848 | 4 |
| 5 | |
| 16, 86, 961, 8, 9 | 6 |
| 17, 571, 5 | 7 |
| 888 | 8 |
| 09, 690, 6 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (14-12-2025) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 831747 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 34966 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 20829 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 82876 41073 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23046 57642 75842 28843 13571 17969 08414 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6364 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2094 9849 0564 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 761 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 144 |
| 2 | 299 |
| 3 | |
| 4 | 42, 42, 43, 46, 47, 492, 2, 3, 6, 7, 9 |
| 5 | |
| 6 | 61, 64, 64, 66, 691, 4, 4, 6, 9 |
| 7 | 71, 73, 761, 3, 6 |
| 8 | 899 |
| 9 | 944 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 61, 716, 7 | 1 |
| 42, 424, 4 | 2 |
| 43, 734, 7 | 3 |
| 14, 64, 64, 941, 6, 6, 9 | 4 |
| 5 | |
| 46, 66, 764, 6, 7 | 6 |
| 474 | 7 |
| 8 | |
| 29, 49, 69, 892, 4, 6, 8 | 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (07-12-2025) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 485425 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 32166 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 27638 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 18978 07900 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 97884 57550 73704 38744 71831 91393 05177 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4403 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7438 2084 0730 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 572 | |||||||||||
| Giải támG8 | 76 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 040, 3, 4 |
| 1 | |
| 2 | 255 |
| 3 | 30, 31, 38, 380, 1, 8, 8 |
| 4 | 444 |
| 5 | 500 |
| 6 | 666 |
| 7 | 72, 76, 77, 782, 6, 7, 8 |
| 8 | 84, 844, 4 |
| 9 | 933 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 30, 500, 3, 5 | 0 |
| 313 | 1 |
| 727 | 2 |
| 03, 930, 9 | 3 |
| 04, 44, 84, 840, 4, 8, 8 | 4 |
| 252 | 5 |
| 66, 766, 7 | 6 |
| 777 | 7 |
| 38, 38, 783, 3, 7 | 8 |
| 9 |
XSMN - Kết Quả Xổ Số Kiên Giang (30-11-2025) KQXS > XSMN > Kiên Giang | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 002911 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21496 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 82683 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 39950 24788 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96596 70305 39947 58566 34124 80104 73944 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3946 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7277 1521 0407 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 653 | |||||||||||
| Giải támG8 | 67 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 074, 5, 7 |
| 1 | 111 |
| 2 | 21, 241, 4 |
| 3 | |
| 4 | 44, 46, 474, 6, 7 |
| 5 | 50, 530, 3 |
| 6 | 66, 676, 7 |
| 7 | 777 |
| 8 | 83, 883, 8 |
| 9 | 96, 966, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 505 | 0 |
| 11, 211, 2 | 1 |
| 2 | |
| 53, 835, 8 | 3 |
| 04, 24, 440, 2, 4 | 4 |
| 050 | 5 |
| 46, 66, 96, 964, 6, 9, 9 | 6 |
| 07, 47, 67, 770, 4, 6, 7 | 7 |
| 888 | 8 |
| 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !