XSQB - Xổ Số Quảng Bình - KQXSQB
| 🔗 Thống kê theo yêu cầu |
🔗 Lô top Đề Top ![]() |
🔗 Tsuất gộp MN ![]() |
🔗 Tsuất gộp MT ![]() |
🔗 Ghi lô đua TOP ![]() |
🔗 Trao giải tháng 12/2025 |
Trang web đổi về ketquade.my

✩ XỔ SỐ 1 ĂN 100 - CAO NHẤT THỊ TRƯỜNG
✩ HOÀN THUA XỔ SỐ 18.888.888
✩ HOÀN TRẢ TIỀN CƯỢC MỖI KỲ 3%
✩ TẶNG 2.5% CHIẾT KHẤU MỖI ĐƠN NẠP
Để tham gia ghi lô đua top tìm cao thủ, hãy Đăng nhập ngay để dành 3tr cho người chiến thắng.
Giải tháng : TOP1 - 3tr | TOP2 - 2tr | TOP3 - 1tr
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (15-01-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 130781 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78683 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 35834 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 62303 05559 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6894 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6783 2394 4756 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 034 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 033, 3 |
| 1 | |
| 2 | 20, 230, 3 |
| 3 | 34, 344, 4 |
| 4 | |
| 5 | 56, 59, 596, 9, 9 |
| 6 | |
| 7 | 700 |
| 8 | 81, 83, 83, 85, 88, 891, 3, 3, 5, 8, 9 |
| 9 | 94, 944, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 702, 7 | 0 |
| 818 | 1 |
| 2 | |
| 03, 03, 23, 83, 830, 0, 2, 8, 8 | 3 |
| 34, 34, 94, 943, 3, 9, 9 | 4 |
| 858 | 5 |
| 565 | 6 |
| 7 | |
| 888 | 8 |
| 59, 59, 895, 5, 8 | 9 |
Các Tính Năng Nổi Bật
Thống Kê Nhanh
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (50 lần gần nhất)
Những bộ số không ra từ 10 ngày trở lên(Lô gan) trong vòng (40 lần gần nhất)
Những bộ số suất hiện liên tiếp (Lô rơi)
Thống kê theo đầu trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua
Thống kê theo đuôi trong kết quả xổ số Miền Bắc - 10 ngày qua 10 ngày qua
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (08-01-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 585484 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36323 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 51776 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 74517 24250 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 2379 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2238 1725 4415 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 803 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 03, 093, 9 |
| 1 | 13, 15, 173, 5, 7 |
| 2 | 21, 23, 251, 3, 5 |
| 3 | 388 |
| 4 | |
| 5 | 50, 560, 6 |
| 6 | 699 |
| 7 | 73, 76, 793, 6, 9 |
| 8 | 84, 844, 4 |
| 9 | 911 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 505 | 0 |
| 21, 912, 9 | 1 |
| 2 | |
| 03, 13, 23, 730, 1, 2, 7 | 3 |
| 84, 848, 8 | 4 |
| 15, 251, 2 | 5 |
| 56, 765, 7 | 6 |
| 171 | 7 |
| 383 | 8 |
| 09, 69, 790, 6, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (01-01-2026) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 040031 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 52654 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 25683 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 13384 03096 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4498 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0024 8184 9957 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 627 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 12, 13, 172, 3, 7 |
| 2 | 24, 274, 7 |
| 3 | 311 |
| 4 | 41, 45, 461, 5, 6 |
| 5 | 54, 57, 58, 584, 7, 8, 8 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 83, 84, 843, 4, 4 |
| 9 | 96, 986, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 31, 413, 4 | 1 |
| 121 | 2 |
| 13, 831, 8 | 3 |
| 24, 54, 84, 842, 5, 8, 8 | 4 |
| 454 | 5 |
| 46, 964, 9 | 6 |
| 17, 27, 571, 2, 5 | 7 |
| 58, 58, 985, 5, 9 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (25-12-2025) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 745704 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49588 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 48283 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 78622 10021 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 6009 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2650 8353 8910 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 548 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 07, 09, 094, 5, 7, 9, 9 |
| 1 | 10, 11, 180, 1, 8 |
| 2 | 21, 22, 221, 2, 2 |
| 3 | 377 |
| 4 | 488 |
| 5 | 50, 530, 3 |
| 6 | |
| 7 | 788 |
| 8 | 83, 883, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 10, 501, 5 | 0 |
| 11, 211, 2 | 1 |
| 22, 222, 2 | 2 |
| 53, 835, 8 | 3 |
| 040 | 4 |
| 050 | 5 |
| 6 | |
| 07, 370, 3 | 7 |
| 18, 48, 78, 881, 4, 7, 8 | 8 |
| 09, 090, 0 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (18-12-2025) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 531824 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01393 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 04918 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 98365 11904 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 4284 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0648 6492 0669 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 647 | |||||||||||
| Giải támG8 | 20 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 044 |
| 1 | 15, 185, 8 |
| 2 | 20, 24, 270, 4, 7 |
| 3 | |
| 4 | 40, 47, 48, 480, 7, 8, 8 |
| 5 | |
| 6 | 65, 695, 9 |
| 7 | 700 |
| 8 | 82, 84, 882, 4, 8 |
| 9 | 92, 932, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 20, 40, 702, 4, 7 | 0 |
| 1 | |
| 82, 928, 9 | 2 |
| 939 | 3 |
| 04, 24, 840, 2, 8 | 4 |
| 15, 651, 6 | 5 |
| 6 | |
| 27, 472, 4 | 7 |
| 18, 48, 48, 881, 4, 4, 8 | 8 |
| 696 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (11-12-2025) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 592916 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48242 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 94145 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 48987 80925 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 3764 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6541 1566 7375 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 468 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 10, 160, 6 |
| 2 | 24, 24, 254, 4, 5 |
| 3 | |
| 4 | 41, 42, 45, 491, 2, 5, 9 |
| 5 | 522 |
| 6 | 64, 66, 684, 6, 8 |
| 7 | 75, 785, 8 |
| 8 | 877 |
| 9 | 92, 982, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 101 | 0 |
| 414 | 1 |
| 42, 52, 924, 5, 9 | 2 |
| 3 | |
| 24, 24, 642, 2, 6 | 4 |
| 25, 45, 752, 4, 7 | 5 |
| 16, 661, 6 | 6 |
| 878 | 7 |
| 68, 78, 986, 7, 9 | 8 |
| 494 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (04-12-2025) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 952626 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42988 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 62704 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 50352 60532 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04610 20028 72149 85461 94330 51530 98975 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 9547 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5666 2394 8781 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 268 | |||||||||||
| Giải támG8 | 00 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 040, 4 |
| 1 | 100 |
| 2 | 26, 286, 8 |
| 3 | 30, 30, 320, 0, 2 |
| 4 | 47, 497, 9 |
| 5 | 522 |
| 6 | 61, 66, 681, 6, 8 |
| 7 | 755 |
| 8 | 81, 881, 8 |
| 9 | 944 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 30, 300, 1, 3, 3 | 0 |
| 61, 816, 8 | 1 |
| 32, 523, 5 | 2 |
| 3 | |
| 04, 940, 9 | 4 |
| 757 | 5 |
| 26, 662, 6 | 6 |
| 474 | 7 |
| 28, 68, 882, 6, 8 | 8 |
| 494 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (27-11-2025) KQXS > XSMT > Quảng Bình | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 360111 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73317 | |||||||||||
| Giải nhì G2 | 95400 | |||||||||||
| Giải ba G3 | 99534 74845 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406 | |||||||||||
| Giải năm G5 | 0067 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4949 0533 1316 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 092 | |||||||||||
| Giải támG8 | 38 | |||||||||||
Chỉ hiển thị: | ||||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 060, 6 |
| 1 | 11, 16, 17, 191, 6, 7, 9 |
| 2 | |
| 3 | 33, 34, 383, 4, 8 |
| 4 | 45, 49, 495, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 677 |
| 7 | 711 |
| 8 | 866 |
| 9 | 92, 94, 962, 4, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 000 | 0 |
| 11, 711, 7 | 1 |
| 929 | 2 |
| 333 | 3 |
| 34, 943, 9 | 4 |
| 454 | 5 |
| 06, 16, 86, 960, 1, 8, 9 | 6 |
| 17, 671, 6 | 7 |
| 383 | 8 |
| 19, 49, 491, 4, 4 | 9 |




Chưa có bình luận nào, hãy là người bình luận đầu tiên !